thuốc rịt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất thuốc dùng bôi, đắp trực tiếp lên da hoặc niêm mạc để chữa bệnh tại chỗ: "thuốc rịt" chỉ loại thuốc được áp dụng ngoài da, thường ở dạng mỡ, kem, hoặc dung dịch đặc, có tác dụng tại vùng bị tổn thương.
- Phương thuốc dân gian: "thuốc rịt" cũng chỉ các bài thuốc cổ truyền được giã nát, đắp lên vết thương, vết bầm, hoặc chỗ đau nhức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê cho tôi một tuýp thuốc rịt để bôi lên vết bỏng. (Bác sĩ cho tôi một tuýp thuốc dùng bôi ngoài da để chữa vết bỏng.)
- Bà tôi thường dùng lá cây giã nát làm thuốc rịt cho những chỗ bị sưng tấy. (Bà tôi hay dùng lá cây giã nhuyễn đắp lên chỗ sưng để giảm đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuốc rịt kháng sinh": loại thuốc bôi ngoài da có chứa chất kháng sinh để chống nhiễm trùng.
- Cần dùng thuốc rịt kháng sinh để tránh vết thương bị nhiễm khuẩn. (Cần bôi thuốc ngoài da có kháng sinh để vết thương không bị nhiễm trùng.)
"thuốc rịt giảm đau": thuốc bôi ngoài da có tác dụng làm tê hoặc giảm đau tại chỗ.
- Loại thuốc rịt giảm đau này rất hiệu quả cho các cơn đau cơ. (Thuốc bôi ngoài da này làm giảm đau cơ rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Thuốc bôi (danh từ): thuốc dùng thoa lên da, thường ở dạng lỏng hoặc kem — đồng nghĩa với "thuốc rịt" trong ngữ cảnh y học hiện đại.
- Thuốc bôi chống nắng cần được thoa đều trước khi ra ngoài. (Kem chống nắng cần được bôi đều trước khi ra ngoài.)
Thuốc đắp (danh từ): thuốc dùng đặt lên da, thường ở dạng bột nhão hoặc lá thuốc — gần nghĩa với "thuốc rịt" nhưng thiên về dạng truyền thống.
- Thuốc đắp lá móng tay giúp giảm sưng hiệu quả. (Lá móng tay đắp lên chỗ sưng giúp giảm đau.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc thoa: thuốc dùng xoa lên da, thường ở dạng dầu hoặc kem.
- Thuốc xức: thuốc dùng xức lên da, thường là dạng lỏng.
- Topique (thuật ngữ y khoa, từ mượn tiếng Pháp): thuốc dùng ngoài da.
Thành ngữ liên quan
- Thuốc rịt như bùn: chỉ loại thuốc đắp có độ đặc sệt, dễ bám dính.
- Hỗn hợp thuốc rịt như bùn này được đắp lên vết bầm để tan máu. (Hỗn hợp thuốc đặc sệt này được đắp lên chỗ bầm tím để làm tan máu tụ.)